se déplaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Không thấy thích thú, không thấy vui, cảm thấy khó chịu: Diễn tả cảm giác không hài lòng, không thoải mái hoặc không tìm thấy niềm vuimột nơi chốn, một hoàn cảnh hoặc với một người nào đó. Đâymột trạng thái cảm xúc chủ quan của chủ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle se déplaît à la campagne. ( ấy không thấy thích thúnông thôn.)
    • Ils se déplaisent dans leur nouvel appartement. (Họ cảm thấy không vui trong căn hộ mới của mình.)
    • Je me déplais en sa compagnie. (Tôi thấy khó chịu khi ở bên cạnh anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se déplaire à faire quelque chose": Không thấy thích thú khi làm việcđó.
    • Il se déplaît à travailler dans le bruit. (Anh ấy không thấy thích thú khi phải làm việc trong tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplaire (v.t. ind) (làm cho ai không thích, không vừa lòng): Là động từ thường, cần tân ngữ gián tiếp.
    • Son attitude déplaît à tout le monde. (Thái độ của anh ta làm mọi người không thích.)
  • Mécontenter (v.t.) (làm cho ai không hài lòng): Nhấn mạnh đến việc gây ra sự bất mãn.
  • Contrarier (v.t.) (làm trái ý, gây phiền toái): Nhấn mạnh đến việc gây khó chịu, cản trở.
Từ đồng nghĩa
  • Ne pas être à l'aise (không cảm thấy thoải mái).
  • Ne pas se sentir bien (không cảm thấy dễ chịu).
  • Être mécontent de (không hài lòng về).
Từ trái nghĩa
  • Se plaire (thấy thích thú, cảm thấy vui).
    • Ils se plaisent beaucoup à Paris. (Họ rất thích thú ở Paris.)
  • Être à l'aise (cảm thấy thoải mái).
  • Apprécier (đánh giá cao, thích).
tự động từ
  1. không thấy thích thú
    • Elle se déplait à la maison
      cô tanhà không thấy thích thú

Từ trái nghĩa