se déplaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Không thấy thích thú, không thấy vui, cảm thấy khó chịu: Diễn tả cảm giác không hài lòng, không thoải mái hoặc không tìm thấy niềm vui ở một nơi chốn, một hoàn cảnh hoặc với một người nào đó. Đây là một trạng thái cảm xúc chủ quan của chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Elle se déplaît à la campagne. (Cô ấy không thấy thích thú ở nông thôn.)
- Ils se déplaisent dans leur nouvel appartement. (Họ cảm thấy không vui trong căn hộ mới của mình.)
- Je me déplais en sa compagnie. (Tôi thấy khó chịu khi ở bên cạnh anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se déplaire à faire quelque chose": Không thấy thích thú khi làm việc gì đó.
- Il se déplaît à travailler dans le bruit. (Anh ấy không thấy thích thú khi phải làm việc trong tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Déplaire (v.t. ind) (làm cho ai không thích, không vừa lòng): Là động từ thường, cần có tân ngữ gián tiếp.
- Son attitude déplaît à tout le monde. (Thái độ của anh ta làm mọi người không thích.)
- Mécontenter (v.t.) (làm cho ai không hài lòng): Nhấn mạnh đến việc gây ra sự bất mãn.
- Contrarier (v.t.) (làm trái ý, gây phiền toái): Nhấn mạnh đến việc gây khó chịu, cản trở.
Từ đồng nghĩa
- Ne pas être à l'aise (không cảm thấy thoải mái).
- Ne pas se sentir bien (không cảm thấy dễ chịu).
- Être mécontent de (không hài lòng về).
Từ trái nghĩa
- Se plaire (thấy thích thú, cảm thấy vui).
- Ils se plaisent beaucoup à Paris. (Họ rất thích thú ở Paris.)
- Être à l'aise (cảm thấy thoải mái).
- Apprécier (đánh giá cao, thích).
tự động từ
- không thấy thích thú
- Elle se déplait à la maisoncô ta ở nhà không thấy thích thú